Dịch nghĩa:
野球を通してたくさんのことを学べます。
Bạn có thể học được nhiều điều qua bóng chày.
Hán tự:
野
Dã
đồng bằng; cánh đồng
球
Cầu
quả bóng
通
Thông
giao thông; đi qua; đại lộ; đi lại; đơn vị đếm cho thư, ghi chú, tài liệu, v.v
学
Học
học; khoa học