Dịch nghĩa:
野球をするのは一種のスポーツだし、山登りも一種のスポーツだ。
Chơi bóng chày là một môn thể thao, và leo núi cũng vậy.
Từ vựng:
Hán tự:
野
Dã
đồng bằng; cánh đồng
球
Cầu
quả bóng
一
Nhất
một
種
Chủng
loài; giống; hạt giống
山
Sơn
núi
登
Đăng
leo; trèo lên