Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
野球
やきゅう
をするのはなんて
楽
たの
しいことだろう。
Chơi bóng chày thật là thú vị.
Ngữ pháp:
~だろう (〜darou)
Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4
Từ vựng:
野球
やきゅう
bóng chày
為る
する
làm
楽しい
たのしい
vui vẻ
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
Hán tự:
野
Dã
đồng bằng; cánh đồng
球
Cầu
quả bóng
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái