Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
部屋
へや
は
煙
けむり
でいっぱいで、ほとんど
息
いき
ができないくらいだった。
Phòng đầy khói đến nỗi hầu như không thể thở được.
Ngữ pháp:
~っぱい (〜ppai)
Diễn tả sự đầy đủ hoặc hoàn chỉnh; 'đầy', 'đầy đủ', 'tràn đầy'.
JLPT N3
Từ vựng:
部屋
へや
phòng; buồng
煙
けむり
khói; hơi
一杯
いっぱい
một cốc (của); một ly (của); một bát (của); đầy cốc; đầy ly; đầy bát; đầy thìa
殆ど
ほとんど
gần như; hầu hết; chủ yếu
息
いき
hơi thở
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
Hán tự:
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
屋
Ốc
mái nhà; nhà; cửa hàng
煙
Yên
khói
息
Tức
hơi thở; hô hấp; con trai; lãi suất (tiền); nghỉ ngơi; kết thúc