Dịch nghĩa:

Phòng đầy rác báo chí.

Hán tự:

Bộ bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
Ốc mái nhà; nhà; cửa hàng
Tân mới
Văn nghe; hỏi; lắng nghe
Tán rải; tiêu tán