Dịch nghĩa:
部屋がとてもうるさかったので、トムは耳をふさいだ。
Phòng rất ồn, nên Tom đã bịt tai lại.
Từ vựng:
Hán tự:
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
屋
Ốc
mái nhà; nhà; cửa hàng
耳
Nhĩ
tai