Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
遺憾
いかん
ながらサービスはあまりよくない。
Thật đáng tiếc, dịch vụ không được tốt lắm.
Từ vựng:
遺憾
いかん
đáng tiếc; không hài lòng
サービス
dịch vụ
余り
あまり
phần còn lại; dư thừa; thừa; thức ăn thừa
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
遺
Di
để lại; dự trữ
憾
Hám
hối tiếc; ân hận