Dịch nghĩa:

Nỗ lực xem xét lại các khu vực bầu cử đã đụng phải bức tường phản đối.

Hán tự:

Tuyển bầu chọn; chọn; lựa chọn; thích
Cử nâng lên
Khu quận; khu vực
Kiến nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
Trực ngay lập tức; trung thực; thẳng thắn; sửa chữa; sửa
Thí thử; kiểm tra
Phản chống-
Đối đối diện; đối lập; ngang bằng; bằng nhau; so với; chống lại; so sánh
Bích tường; niêm mạc (dạ dày); hàng rào