Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
選手
せんしゅ
は
規則
きそく
に
従
したが
わなくてはならない。
Vận động viên phải tuân theo quy tắc.
Ngữ pháp:
~てはならない (〜te wa naranai)
Diễn tả sự cấm đoán; 'không được', 'không thể', 'không nên'.
JLPT N2
Từ vựng:
選手
せんしゅ
cầu thủ; vận động viên; thành viên đội
規則
きそく
quy tắc; quy định
従う
したがう
tuân theo
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
選
Tuyển
bầu chọn; chọn; lựa chọn; thích
手
Thủ
tay
規
Quy
tiêu chuẩn
則
Tắc
quy tắc; luật; theo; dựa trên; mô phỏng
従
Tùng
tuân theo; phụ thuộc