Dịch nghĩa:
遠慮なく気持ちをおっしゃってください。
Cứ tự nhiên bày tỏ cảm xúc của bạn.
Từ vựng:
Hán tự:
遠
Viễn
xa; xa xôi
慮
Lự
thận trọng; suy nghĩ; quan tâm; cân nhắc; suy xét; sợ hãi
気
Khí
tinh thần; không khí
持
Trì
cầm; giữ