Dịch nghĩa:
遠慮なくケーキを召し上がって下さい。
Cứ tự nhiên thưởng thức bánh.
Từ vựng:
Hán tự:
遠
Viễn
xa; xa xôi
慮
Lự
thận trọng; suy nghĩ; quan tâm; cân nhắc; suy xét; sợ hãi
召
Triệu
gọi; mặc
上
Thượng
trên
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém