Dịch nghĩa:

Số người muốn kết hôn muộn đang dần tăng lên.

Hán tự:

Trì chậm; muộn; phía sau; sau
Kết buộc; kết; hợp đồng; tham gia; tổ chức; búi tóc; thắt
Hôn hôn nhân
nghĩ
Nhân người
Số số; sức mạnh
Từ dần dần; từ từ
Tăng tăng; thêm; gia tăng; đạt được; thăng tiến