Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
退屈
たいくつ
するどころか、とても
楽
たの
しかった。
Không hề nhàm chán, thực sự rất vui.
Ngữ pháp:
~どころか (〜dokoro ka)
Diễn tả 'không chỉ', 'không chỉ', 'không chỉ', hoặc 'chưa kể đến'.
JLPT N2
Từ vựng:
退屈
たいくつ
nhàm chán; buồn tẻ
為る
する
làm
迚も
とても
rất; cực kỳ
楽しい
たのしい
vui vẻ
Hán tự:
退
Thoái
rút lui; rút khỏi; nghỉ hưu; từ chức; đẩy lùi; trục xuất; từ chối
屈
Khuất
nhượng bộ; uốn cong; chùn bước; khuất phục
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái