Dịch nghĩa:
近年における医学の進歩はめざましい。
Tiến bộ trong y học gần đây thật đáng kinh ngạc.
Từ vựng:
Hán tự:
近
Cận
gần; sớm; giống như; tương đương
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
医
Y
bác sĩ; y học
学
Học
học; khoa học
進
Tiến
tiến lên; tiến bộ
歩
Bộ
đi bộ; đơn vị đếm bước chân