Dịch nghĩa:
農家のちょうど後ろに馬小屋がある。
Ngay sau nhà nông dân có một chuồng ngựa.
Từ vựng:
Hán tự:
農
Nông
nông nghiệp; nông dân
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
後
Hậu
sau; phía sau; sau này
馬
Mã
ngựa
小
Tiểu
nhỏ
屋
Ốc
mái nhà; nhà; cửa hàng