Dịch nghĩa:

Chủ trang trại thích giữ họ bận rộn.

Hán tự:

Nông nông nghiệp; nông dân
Viên công viên; vườn; sân; nông trại
Chủ chủ; chính
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Mang bận rộn; bận rộn; không yên
Hảo thích; dễ chịu; thích cái gì đó