Dịch nghĩa:
辞書が必要なら、私の古い辞書を貸してあげよう。
Nếu bạn cần từ điển, tôi sẽ cho bạn mượn từ điển cũ của tôi.
Từ vựng:
Hán tự:
辞
Từ
từ chức; từ ngữ
書
Thư
viết
必
Tất
luôn luôn; chắc chắn; không thể tránh khỏi
要
Yêu
cần; điểm chính
私
Tư
tư nhân; tôi
古
Cổ
cũ
貸
Thải
cho vay