Dịch nghĩa:
辛くて刺激の多いものは食べないように。
Hãy tránh ăn thức ăn cay và kích thích.
Từ vựng:
Hán tự:
辛
Tân
cay; đắng
刺
Thứ
gai; đâm
激
Kích
bạo lực; kích động; tức giận; kích thích
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều
食
Thực
ăn; thực phẩm