Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
輸入
ゆにゅう
品
ひん
には
重
おも
い
税金
ぜいきん
をかけるべきだと
思
おも
う。
Tôi cho rằng nên áp thuế nặng đối với hàng nhập khẩu.
Ngữ pháp:
~べきだ (〜beki da)
Diễn tả một nghĩa vụ hoặc điều gì đó nên làm (chủ yếu với động từ).
JLPT N3
~と思う (〜to omou)
Biểu thị suy nghĩ hoặc ý kiến của ai đó; 'tôi nghĩ', 'tôi tin'.
JLPT N4
Từ vựng:
輸入品
ゆにゅうひん
hàng nhập khẩu
重い
おもい
nặng
税金
ぜいきん
thuế; nghĩa vụ
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
Hán tự:
輸
Thâu
vận chuyển; gửi
入
Nhập
vào; chèn
品
Phẩm
hàng hóa; sự tinh tế; phẩm giá; bài báo; đơn vị đếm món ăn
重
Trọng
nặng; quan trọng
税
Thuế
thuế
金
Kim
vàng
思
Tư
nghĩ