Dịch nghĩa:
車を運転するには運転免許証が必要だ。
Để lái xe, bạn cần có giấy phép lái xe.
Từ vựng:
Hán tự:
車
Xa
xe
運
Vận
mang; may mắn; số phận; vận mệnh; vận chuyển; tiến bộ
転
Chuyển
xoay; quay quanh; thay đổi
免
Miễn
xin lỗi; miễn nhiệm
許
Hứa
cho phép
証
Chứng
chứng cứ
必
Tất
luôn luôn; chắc chắn; không thể tránh khỏi
要
Yêu
cần; điểm chính