Dịch nghĩa:
車を維持するのはとても経費がかかる。
Việc duy trì một chiếc xe tốn rất nhiều chi phí.
Từ vựng:
Hán tự:
車
Xa
xe
維
Duy
sợi; dây
持
Trì
cầm; giữ
経
Kinh
kinh; kinh độ; đi qua; hết hạn; sợi dọc
費
Phí
chi phí; giá cả; tiêu; tiêu thụ; lãng phí