Dịch nghĩa:
車を一台買って下さいよとそのセールスマンは私にしつこく言った。
Người bán hàng đã liên tục nài nỉ tôi mua một chiếc xe.
Từ vựng:
Hán tự:
車
Xa
xe
一
Nhất
một
台
Đài
bệ; giá đỡ; đơn vị đếm cho máy móc và phương tiện
買
Mãi
mua
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém
私
Tư
tư nhân; tôi
言
Ngôn
nói; từ