Dịch nghĩa:
車はトラックを通すためわきへ寄った。
Xe hơi đã lùi sang một bên để nhường đường cho xe tải.
Từ vựng:
Hán tự:
車
Xa
xe
通
Thông
giao thông; đi qua; đại lộ; đi lại; đơn vị đếm cho thư, ghi chú, tài liệu, v.v
寄
Kí
đến gần; thu thập