Dịch nghĩa:
車の騒音が私の眠りの邪魔になった。
Tiếng ồn từ xe hơi đã làm phiền giấc ngủ của tôi.
Từ vựng:
Hán tự:
車
Xa
xe
騒
Tao
ồn ào; làm ồn; la hét; quấy rầy; kích thích
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn
私
Tư
tư nhân; tôi
眠
Miên
ngủ; chết; buồn ngủ
邪
Tà
tà ác
魔
Ma
phù thủy; quỷ; tà ma