Dịch nghĩa:
車での病院の行き方を教えてください。
Làm ơn chỉ cho tôi cách đi đến bệnh viện bằng xe.
Từ vựng:
Hán tự:
車
Xa
xe
病
Bệnh
bệnh; ốm
院
Viện
viện; đền
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
教
Giáo
giáo dục