Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

身みを切きるような寒さむい中なかでわざわざ遊あそばなくてもいいじゃない。
Không cần phải ra ngoài chơi trong cái lạnh cắt da cắt thịt đâu.

Ngữ pháp:

~なくてもいい (〜nakutemo ii)

Biểu thị rằng không cần thiết phải làm gì; 'không sao nếu không', 'không cần phải'
JLPT N4

Từ vựng:

身
み
cơ thể; bản thân
切る
きる
cắt; cắt xuyên qua; thực hiện (phẫu thuật)
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
寒い
さむい
lạnh (thời tiết)
中
なか
bên trong
態々
わざわざ
đặc biệt; nhất là; mất công (làm); đi đến công việc (làm); đi ra khỏi đường (để làm)
遊ぶ
あそぶ
chơi; vui chơi
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
無い
ない
không tồn tại

Hán tự:

身
Thân cơ thể; người
切
Thiết cắt; sắc bén
寒
Hàn lạnh
中
Trung trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
遊
Du chơi

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật