Dịch nghĩa:
踊り手はつま先立ってぐるぐると回った。
Vũ công đứng trên ngón chân và quay tròn.
Từ vựng:
Hán tự:
踊
Dũng
nhảy; múa
手
Thủ
tay
先
Tiên
trước; trước đây
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
回
Hồi
lần; vòng; trò chơi; xoay vòng