Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

走はしりさえすれば、どんな車くるまでもよいのです。
Chỉ cần chạy được thì xe nào cũng được.

Ngữ pháp:

~さえ (~sae)

Nhấn mạnh một mục hoặc hành động cụ thể; 'ngay cả', 'chỉ cần', 'miễn là'.
JLPT N3

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

~のです (〜no desu)

Cung cấp lời giải thích hoặc thông tin nền; 'thực tế là', 'lý do là', 'thực ra'
JLPT N4

Từ vựng:

走り
はしり
chạy
為る
する
làm
どんな
loại gì; kiểu gì
車
くるま
xe hơi; ô tô
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu

Hán tự:

走
Tẩu chạy
車
Xa xe

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật