Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
赤
あか
ちゃんの
目
め
を
覚
さ
まさないように、
静
しず
かにしていなさい。
Để không làm thức em bé, hãy giữ yên lặng.
Ngữ pháp:
V なさい (〜nasai)
Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4
Từ vựng:
赤ちゃん
あかちゃん
em bé; trẻ sơ sinh
目
め
mắt; nhãn cầu
覚ます
さます
đánh thức
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
静か
しずか
yên tĩnh; im lặng
為る
する
làm
為さる
なさる
làm
Hán tự:
赤
Xích
đỏ
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm
覚
Giác
ghi nhớ; học; nhớ; tỉnh dậy
静
Tĩnh
yên tĩnh