Dịch nghĩa:
赤い傘が彼女のおばあちゃんを思い出させた。
Chiếc ô đỏ làm tôi nhớ đến bà của cô ấy.
Từ vựng:
Hán tự:
赤
Xích
đỏ
傘
Tản
ô
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
思
Tư
nghĩ
出
Xuất
ra ngoài