Dịch nghĩa:
贈り物としてお包み致しましょうか。
Tôi có nên gói món quà này không?
Từ vựng:
Hán tự:
贈
Tặng
quà tặng; gửi; tặng; trao tặng; trao giải; tặng quà
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
包
Bao
gói; đóng gói; che phủ; giấu
致
Trí
làm; gửi; chuyển tiếp; gây ra; gắng sức; gánh chịu; tham gia