Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
買
か
ったばかりの
車
くるま
を
君
きみ
に
見
み
せてあげるよ。
Tôi sẽ cho bạn xem chiếc xe mà tôi mới mua.
Ngữ pháp:
Vたばかり (〜tabakari)
Vừa ~, vừa mới ~
JLPT N4
~上げる (〜ageru)
Chỉ việc hoàn thành việc gì đó hoàn toàn.
JLPT N3
Từ vựng:
買う
かう
mua; mua sắm
車
くるま
xe hơi; ô tô
君
きみ
bạn; bạn bè
見せる
みせる
cho xem; trưng bày
上げる
あげる
nâng lên; nâng cao
Hán tự:
買
Mãi
mua
車
Xa
xe
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy