Dịch nghĩa:
買い物中に傘をとられちゃったのよ。
Tôi bị mất ô trong lúc đi mua sắm.
Hán tự:
買
Mãi
mua
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
傘
Tản
ô