Dịch nghĩa:
貴社の新しいコンピューターについての情報を、いくつかいただきたいのですが。
Tôi muốn nhận một số thông tin về máy tính mới của công ty bạn.
Từ vựng:
Hán tự:
貴
Quý
quý giá
社
Xã
công ty; đền thờ
新
Tân
mới
情
Tình
tình cảm
報
Báo
báo cáo; tin tức; phần thưởng; báo ứng