Dịch nghĩa:
貯蔵庫のドアのそばの刈り残した伸びた芝はどうなんだい。
Cỏ dại mọc quanh cửa kho thì sao nhỉ?
Từ vựng:
Hán tự:
貯
Trữ
tiết kiệm; lưu trữ; dự trữ; giữ; để râu
蔵
Tàng
kho; giấu; sở hữu; có
庫
Khố
kho; nhà kho
刈
Ngải
gặt; cắt; tỉa
残
Tàn
còn lại; dư
伸
Thân
mở rộng; kéo dài
芝
Chi
cỏ