Dịch nghĩa:
財産と人格とはまったく別のものだ。
Tài sản và nhân cách là hai thứ hoàn toàn khác nhau.
Từ vựng:
Hán tự:
財
Tài
tài sản; tiền; của cải
産
Sản
sản phẩm; sinh
人
Nhân
người
格
Cách
địa vị; hạng; năng lực; tính cách
別
Biệt
tách biệt; phân nhánh; rẽ; ngã ba; khác; thêm; đặc biệt