Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
警察
けいさつ
は
彼
かれ
にその
殺人
さつじん
の
容疑
ようぎ
をかけるだろう。
Cảnh sát sẽ buộc tội anh ta về vụ giết người đó.
Ngữ pháp:
~だろう (〜darou)
Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4
Từ vựng:
警察
けいさつ
cảnh sát
彼
かれ
anh ấy
其の
その
đó; cái đó
殺人
さつじん
giết người; sát nhân; ngộ sát
容疑
ようぎ
nghi ngờ; cáo buộc
Hán tự:
警
Cảnh
cảnh báo; răn dạy
察
Sát
đoán; phán đoán
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
殺
Sát
giết; giảm
人
Nhân
người
容
Dong
chứa; hình thức
疑
Nghi
nghi ngờ