Dịch nghĩa:

Lập luận của diễn giả đã đi chệch hướng.

Hán tự:

Giảng bài giảng; câu lạc bộ; hiệp hội
Diễn biểu diễn; diễn xuất
Giả người
Nghị thảo luận
Luận tranh luận; diễn thuyết