Dịch nghĩa:
論理学の基礎を作ったのはソクラテスである。
Socrates là người đã đặt nền tảng cho logic học.
Từ vựng:
Hán tự:
論
Luận
tranh luận; diễn thuyết
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
学
Học
học; khoa học
基
Cơ
cơ bản; nền tảng
礎
Sở
đá góc; đá nền
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị