Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

誰だれにでも至いたらないところはあるものよ。それでいいのよ。
Ai cũng có chỗ chưa đến, không sao cả.

Ngữ pháp:

A。それで B。 (~sore de)

Diễn tả một chuỗi sự kiện hoặc quan hệ nhân quả; 'và sau đó', 'vì vậy', 'do đó'.
JLPT N3

文A。それで 文B (Bun A. Sorede Bun B)

Dùng để nối hai câu; 'Vì vậy', 'Đó là lý do', 'Do đó'
JLPT N4

Từ vựng:

誰
だれ
ai
至る
いたる
đạt được; đến
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
其れ
それ
đó; nó
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu

Hán tự:

誰
Thùy ai; ai đó
至
Chí đạt đến; kết quả

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật