Dịch nghĩa:
誰とも、付き合ったことないんでしょう?
Cậu chưa từng hẹn hò với ai phải không?
Từ vựng:
Hán tự:
誰
Thùy
ai; ai đó
付
Phó
dính; gắn; tham chiếu; đính kèm
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1