Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
誰
だれ
だ、またシートを
上
あ
げるの
忘
わす
れたの?
Ai vậy, lại quên xả nước sau khi dùng toilet?
Từ vựng:
誰
だれ
ai
又
また
lại; một lần nữa
上げる
あげる
nâng lên; nâng cao
忘れる
わすれる
quên; để quên; không nhớ; quên mất; quên (một vật)
Hán tự:
誰
Thùy
ai; ai đó
上
Thượng
trên
忘
Vong
quên