Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
誰
だれ
がその
問題
もんだい
をうまく
取
と
り
扱
あつか
えるだろう。
Ai có thể giải quyết vấn đề này một cách tốt nhất?
Ngữ pháp:
~だろう (〜darou)
Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4
Từ vựng:
誰
だれ
ai
其の
その
đó; cái đó
問題
もんだい
câu hỏi; vấn đề
取り扱う
とりあつかう
xử lý; vận hành
Hán tự:
誰
Thùy
ai; ai đó
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
題
Đề
chủ đề; đề tài
取
Thủ
lấy; nhận
扱
Hấp
xử lý; giải trí; đập lúa; tước