Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
誰
だれ
があなたにピアノを
弾
ひ
くのをおしえたの。
Ai đã dạy bạn chơi đàn piano?
Từ vựng:
誰
だれ
ai
ピアノ
đàn piano (nhạc cụ)
弾く
ひく
chơi (nhạc cụ có dây hoặc phím)
教える
おしえる
dạy; hướng dẫn
Hán tự:
誰
Thùy
ai; ai đó
弾
Đạn
viên đạn; bật dây; búng; bật