Dịch nghĩa:
認める前にそのことをよく考えよう。
Hãy suy nghĩ kỹ trước khi thừa nhận.
Từ vựng:
Hán tự:
認
Nhận
công nhận; chứng kiến; phân biệt; nhận ra; đánh giá cao; tin tưởng
前
Tiền
phía trước; trước
考
Khảo
xem xét; suy nghĩ kỹ