Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
言
い
っていいことと
悪
わる
いことがあるだろ。
Có những điều nên nói và không nên nói.
Từ vựng:
言う
いう
nói
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
悪い
わるい
xấu; kém; không mong muốn
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
言
Ngôn
nói; từ
悪
Ác
xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai