Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
解決
かいけつ
しなければならない
問題
もんだい
が
多
おお
い。
Có nhiều vấn đề cần được giải quyết.
Ngữ pháp:
~なければ ならない (〜nakereba naranai)
Diễn tả nghĩa vụ hoặc sự cần thiết; 'phải', 'cần phải', 'cần'
JLPT N4
Từ vựng:
解決
かいけつ
giải quyết; giải pháp
為る
する
làm
成る
なる
trở thành; đạt được
問題
もんだい
câu hỏi; vấn đề
多い
おおい
nhiều; đông đảo
Hán tự:
解
Giải
giải mã; ghi chú; chìa khóa; giải thích; hiểu; tháo gỡ; giải quyết
決
Quyết
quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
題
Đề
chủ đề; đề tài
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều