Dịch nghĩa:
親切なんだか押しつけがましいんだかわからん。
Không biết là người ta thân thiện hay là đang áp đặt.
Từ vựng:
Hán tự:
親
Thân
cha mẹ; thân mật
切
Thiết
cắt; sắc bén
押
Áp
đẩy; dừng; kiểm tra; chế ngự; gắn; chiếm; trọng lượng; nhét; ấn; niêm phong; làm bất chấp