Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
親切
しんせつ
なお
手紙
てがみ
をくださってありがとう。
Cảm ơn bạn đã gửi bức thư tốt bụng.
Ngữ pháp:
A。なおB。(A. Nao B.)
Cung cấp thông tin bổ sung; 'hơn nữa', 'ngoài ra', 'bên cạnh đó'.
JLPT N2
Từ vựng:
親切
しんせつ
tử tế; nhẹ nhàng; chu đáo; hào phóng; thân thiện; tốt bụng
手紙
てがみ
thư
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
親
Thân
cha mẹ; thân mật
切
Thiết
cắt; sắc bén
手
Thủ
tay
紙
Chỉ
giấy