Dịch nghĩa:
親って、我が子のことが大好きなのよ。
Cha mẹ yêu con cái của họ lắm.
Từ vựng:
Hán tự:
親
Thân
cha mẹ; thân mật
我
Ngã
cái tôi; tôi; ích kỷ; của chúng ta; bản thân
子
Tử
trẻ em
大
Đại
lớn; to
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó